- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
vỡ đê; (sông, đê) bị vỡ miệng
Đê sông đã vỡ.
vỡ đê; (đê, đập) bị vỡ
Đập đã vỡ rồi.
vỡ đê; (sông, đê) bị vỡ miệng
Đê sông đã vỡ.
vỡ đê; (đê, đập) bị vỡ
Đập đã vỡ rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.