- 冫băng(nước đá, lạnh)
- 令lệnh(mệnh lệnh, ra lệnh)
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
mùa đông lạnh giá
Mùa đông lạnh đến rồi, chú ý giữ ấm nhé.
mùa đông lạnh giá
Mùa đông lạnh đến rồi, chú ý giữ ấm nhé.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
mùa đông lạnh giá
mùa đông lạnh giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.