- 冫băng(nước đá, lạnh)
- 东đông(phương đông)
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
tủ đông; thùng lạnh (container lạnh)
Trong tủ đông này có rất nhiều kem.
tủ đông; thùng lạnh (container lạnh)
Trong tủ đông này có rất nhiều kem.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
tủ đông; thùng lạnh (container lạnh)
tủ đông; thùng lạnh (container lạnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.