- 冫băng(nước đá, lạnh)
- 东đông(phương đông)
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
mưa đóng băng; mưa giá
Hôm nay có mưa đóng băng.
mưa đóng băng; mưa giá
Hôm nay có mưa đóng băng.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
mưa đóng băng; mưa giá
mưa đóng băng; mưa giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.