- 冫băng(nước đá, lạnh)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
ruồi ngắm (súng); đầu ruồi
Anh ấy đã điều chỉnh thước ngắm của súng trường.
vạch zero trên cân đòn; (bóng) chuẩn mực; điểm tựa vững chắc
Điểm chuẩn này rất rõ ràng.
ruồi ngắm (súng); đầu ruồi
Anh ấy đã điều chỉnh thước ngắm của súng trường.
vạch zero trên cân đòn; (bóng) chuẩn mực; điểm tựa vững chắc
Điểm chuẩn này rất rõ ràng.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
ruồi ngắm (súng); đầu ruồi
ruồi ngắm (súng); đầu ruồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.