rạng sáng; đầu giờ sáng (khoảng 0–4 giờ)
中夜晚过后、太阳升起前的时间,通常指晚上十二点到早上六点之间yèwǎn guòhòu、tàiyáng shēngqǐ qián de shíjiān、tōngcháng zhǐ wǎnshang shí'èr diǎn dào zǎoshang liù diǎn zhījiān
Anh ấy thức dậy lúc 3 giờ sáng.
lúc rạng sáng; nửa đêm về sáng
中午夜之后、天亮之前的时间wǔyè zhīhòu、tiānliàng zhīqián de shíjiān
Anh ấy mãi đến 3 giờ sáng mới ngủ.
rạng sáng; đầu giờ sáng (khoảng 0–4 giờ)
中夜晚过后、太阳升起前的时间,通常指晚上十二点到早上六点之间yèwǎn guòhòu、tàiyáng shēngqǐ qián de shíjiān、tōngcháng zhǐ wǎnshang shí'èr diǎn dào zǎoshang liù diǎn zhījiān
Anh ấy thức dậy lúc 3 giờ sáng.
lúc rạng sáng; nửa đêm về sáng
中午夜之后、天亮之前的时间wǔyè zhīhòu、tiānliàng zhīqián de shíjiān
Anh ấy mãi đến 3 giờ sáng mới ngủ.
rạng sáng; đầu giờ sáng (khoảng 0–4 giờ)
rạng sáng; đầu giờ sáng (khoảng 0–4 giờ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.