- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
lộn xộn; tạp nham; lăng nhăng
Phòng của anh ấy luôn lộn xộn.
lộn xộn; tạp nham; lăng nhăng
Phòng của anh ấy luôn lộn xộn.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
lộn xộn; tạp nham; lăng nhăng
lộn xộn; tạp nham; lăng nhăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.