- 辶sước(di chuyển, bước đi)
- 尺xích(thước đo (gợi âm 'trì'))
Đi từng bước nhỏ như đo bằng thước, nên mới chậm trễ.
tử hình lăng trì (hình phạt xử tử bằng cách cắt từng mảnh thịt)
Lăng trì là một hình phạt cực kỳ tàn khốc.
tử hình lăng trì (xử tử bằng cách cắt từng mảnh thịt); hình phạt lăng trì
Lăng trì là một hình phạt vô cùng tàn khốc.
tử hình lăng trì (hình phạt xử tử bằng cách cắt từng mảnh thịt)
Lăng trì là một hình phạt cực kỳ tàn khốc.
tử hình lăng trì (xử tử bằng cách cắt từng mảnh thịt); hình phạt lăng trì
Lăng trì là một hình phạt vô cùng tàn khốc.
Đi từng bước nhỏ như đo bằng thước, nên mới chậm trễ.
Đi từng bước nhỏ như đo bằng thước, nên mới chậm trễ.
tử hình lăng trì (hình phạt xử tử bằng cách cắt từng mảnh thịt)
tử hình lăng trì (hình phạt xử tử bằng cách cắt từng mảnh thịt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.