- 冫băng(nước, băng)
- 咸hàm(đều, toàn bộ)
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
giảm bớt gánh nặng; giảm tải
Chính phủ đang nỗ lực giảm gánh nặng cho học sinh.
giảm bớt gánh nặng; giảm tải
Chính phủ đang nỗ lực giảm gánh nặng cho học sinh.
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
giảm bớt gánh nặng; giảm tải
giảm bớt gánh nặng; giảm tải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.