- 冫băng(nước/băng (hai chấm thủy))
- 奏tấu(tấu nhạc, dâng lên)
Nước tụ lại từ nhiều nguồn như nhạc công cùng tấu một bản nhạc.
tạm bợ; chắp vá; làm qua loa
Chúng tôi ăn vội một bữa cơm.
tạm dùng; đối phó tạm thời
Chúng tôi chỉ có thể ăn tạm.
tạm bợ; chắp vá; làm qua loa
Chúng tôi ăn vội một bữa cơm.
tạm dùng; đối phó tạm thời
Chúng tôi chỉ có thể ăn tạm.
Nước tụ lại từ nhiều nguồn như nhạc công cùng tấu một bản nhạc.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Nước tụ lại từ nhiều nguồn như nhạc công cùng tấu một bản nhạc.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
tạm bợ; chắp vá; làm qua loa
tạm bợ; chắp vá; làm qua loa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.