- 冫băng(nước/băng (hai chấm thủy))
- 奏tấu(tấu nhạc, dâng lên)
Nước tụ lại từ nhiều nguồn như nhạc công cùng tấu một bản nhạc.
lên; đi lên; tiến lại gần
Anh ấy ghé sát tai tôi nói.
xích lại gần; ghé sát vào
lên; đi lên; tiến lại gần
Anh ấy ghé sát tai tôi nói.
xích lại gần; ghé sát vào
Nước tụ lại từ nhiều nguồn như nhạc công cùng tấu một bản nhạc.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Nước tụ lại từ nhiều nguồn như nhạc công cùng tấu một bản nhạc.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
lên; đi lên; tiến lại gần
lên; đi lên; tiến lại gần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.