- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
nhìn đăm đăm; ngắm nhìn chăm chú
Cô ấy ngắm nhìn phương xa.
nhìn chằm chằm; nhìn đăm đắm vào
Anh ấy nhìn chằm chằm vào nơi xa.
nhìn đăm đăm; ngắm nhìn chăm chú
Cô ấy ngắm nhìn phương xa.
nhìn chằm chằm; nhìn đăm đắm vào
Anh ấy nhìn chằm chằm vào nơi xa.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
nhìn đăm đăm; ngắm nhìn chăm chú
nhìn đăm đăm; ngắm nhìn chăm chú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.