- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Phượng Hoàng Cổ Thành (thị trấn cổ ở huyện Phượng Hoàng, châu Tương Tây, Hồ Nam; được đưa vào danh sách dự kiến Di sản Thế giới UNESCO năm 2008)
Phượng Hoàng Cổ Trấn là một nơi đẹp.
Phượng Hoàng Cổ Thành (thị trấn cổ ở huyện Phượng Hoàng, châu Tương Tây, Hồ Nam; được đưa vào danh sách dự kiến Di sản Thế giới UNESCO năm 2008)
Phượng Hoàng Cổ Trấn là một nơi đẹp.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Phượng Hoàng Cổ Thành (thị trấn cổ ở huyện Phượng Hoàng, châu Tương Tây, Hồ Nam; được đưa vào danh sách dự kiến Di sản Thế giới UNESCO năm 2008)
Phượng Hoàng Cổ Thành (thị trấn cổ ở huyện Phượng Hoàng, châu Tương Tây, Hồ Nam; được đưa vào danh sách dự kiến Di sản Thế giới UNESCO năm 2008)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.