- 利lợi(sắc bén, lợi ích)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây (木) cho quả lê có vị ngọt sắc lịm như dao (利).
cocktail piña colada (đồ uống pha trộn rum, nước dừa và nước dứa)
Tôi thích uống piña colada.
cocktail piña colada (đồ uống pha trộn rum, nước dừa và nước dứa)
Tôi thích uống piña colada.
Cây (木) cho quả lê có vị ngọt sắc lịm như dao (利).
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Cây (木) cho quả lê có vị ngọt sắc lịm như dao (利).
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
cocktail piña colada (đồ uống pha trộn rum, nước dừa và nước dứa)
cocktail piña colada (đồ uống pha trộn rum, nước dừa và nước dứa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.