- 利lợi(sắc bén, lợi ích)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây (木) cho quả lê có vị ngọt sắc lịm như dao (利).
vườn dứa; đồn điền dứa
Vườn dứa này rất lớn.
cocktail piña colada (đồ uống pha trộn rum, nước dừa và nước dứa)
Tôi thích uống piña colada.
vườn dứa; đồn điền dứa
Vườn dứa này rất lớn.
cocktail piña colada (đồ uống pha trộn rum, nước dừa và nước dứa)
Tôi thích uống piña colada.
Cây (木) cho quả lê có vị ngọt sắc lịm như dao (利).
Khu vườn là nơi được rào vây xung quanh, là nguồn gốc của sự sống.
Cây (木) cho quả lê có vị ngọt sắc lịm như dao (利).
Khu vườn là nơi được rào vây xung quanh, là nguồn gốc của sự sống.
vườn dứa; đồn điền dứa
vườn dứa; đồn điền dứa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.