- 任nhậm(giao phó, tin tưởng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ, ghế tựa)
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
phiếu; chứng từ; giấy chứng nhận (dùng để nhận hàng, thanh toán hoặc tiếp cận dịch vụ)
Xin vui lòng xuất trình phiếu của bạn.
phiếu chứng từ; chứng từ thanh toán
phiếu; chứng từ; giấy chứng nhận (dùng để nhận hàng, thanh toán hoặc tiếp cận dịch vụ)
Xin vui lòng xuất trình phiếu của bạn.
phiếu chứng từ; chứng từ thanh toán
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
phiếu; chứng từ; giấy chứng nhận (dùng để nhận hàng, thanh toán hoặc tiếp cận dịch vụ)
phiếu; chứng từ; giấy chứng nhận (dùng để nhận hàng, thanh toán hoặc tiếp cận dịch vụ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.