- 任nhậm(giao phó, tin tưởng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ, ghế tựa)
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
bằng chứng; chứng cứ
Xin vui lòng xuất trình bằng chứng của bạn.
bằng chứng; chứng cứ
Xin vui lòng xuất trình bằng chứng của bạn.
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
bằng chứng; chứng cứ
bằng chứng; chứng cứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.