- 任nhậm(giao phó, tin tưởng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ, ghế tựa)
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
tựa vào đó mà nhìn xa; đứng tựa nhìn ra xa (văn)
Anh ấy tựa vào và nhìn ra xa.
tựa vào đó mà nhìn xa; đứng tựa nhìn ra xa (văn)
Anh ấy tựa vào và nhìn ra xa.
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
tựa vào đó mà nhìn xa; đứng tựa nhìn ra xa (văn)
tựa vào đó mà nhìn xa; đứng tựa nhìn ra xa (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.