- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Khải Tản (tên riêng: Caesar hoặc Kaiser)
中古代罗马帝国的皇帝或统治者的称号gǔdài Luóma dìguó de huángdì huò tǒngzhìzhě de chēnghào
Caesar là một vị tướng La Mã.
Khải Tản (tên riêng: Caesar hoặc Kaiser)
中古代罗马帝国的皇帝或统治者的称号gǔdài Luóma dìguó de huángdì huò tǒngzhìzhě de chēnghào
Caesar là một vị tướng La Mã.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Khải Tản (tên riêng: Caesar hoặc Kaiser)
Khải Tản (tên riêng: Caesar hoặc Kaiser)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.