- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Caesarea (thành phố ở Israel, giữa Tel Aviv và Haifa)
Caesarea là một thành phố cổ.
Caesarea (thành phố ở Israel, giữa Tel Aviv và Haifa)
Caesarea là một thành phố cổ.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Caesarea (thành phố ở Israel, giữa Tel Aviv và Haifa)
Caesarea (thành phố ở Israel, giữa Tel Aviv và Haifa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.