- 牛ngưu(con bò)
- 寺tự(ngôi chùa)
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Kết (tên người)
中女性人名,英文名字nǚxìng rénmíng、yīngwénmíngzì
Kate là bạn của tôi.
Kết (tên người)
中女性人名,英文名字nǚxìng rénmíng、yīngwénmíngzì
Kate là bạn của tôi.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Kết (tên người)
Kết (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.