Kải Sắc Lâm (tên riêng, phiên âm của Catherine)
中英文人名凯瑟琳的音译,通常指历史或文学中的女性人物yīngwén rénmíng de yīnyì, tōngcháng zhǐ lìshǐ huò wénxué zhōng de nǚxìng rénwù
Catherine là bạn của tôi.
Kathryn; Katherine (tên riêng)
中女性人名,英文名叫凯瑟琳或凯瑟琳nǚxìng rénmíng, yīngwénmíng jiào Kǎi sè lín
Katherine là bạn của tôi.
Kải Sắc Lâm (tên riêng, phiên âm của Catherine)
中英文人名凯瑟琳的音译,通常指历史或文学中的女性人物yīngwén rénmíng de yīnyì, tōngcháng zhǐ lìshǐ huò wénxué zhōng de nǚxìng rénwù
Catherine là bạn của tôi.
Kathryn; Katherine (tên riêng)
中女性人名,英文名叫凯瑟琳或凯瑟琳nǚxìng rénmíng, yīngwénmíng jiào Kǎi sè lín
Katherine là bạn của tôi.
Kải Sắc Lâm (tên riêng, phiên âm của Catherine)
Kải Sắc Lâm (tên riêng, phiên âm của Catherine)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.