- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ghế đẩu; ghế đòn (không có tựa)
Xin hãy mang cái ghế đẩu lại đây.
ghế đẩu; ghế đòn; đôn ngồi
Mời ngồi lên chiếc ghế đẩu này.
ghế đẩu; ghế đòn (không có tựa)
Xin hãy mang cái ghế đẩu lại đây.
ghế đẩu; ghế đòn; đôn ngồi
Mời ngồi lên chiếc ghế đẩu này.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ghế đẩu; ghế đòn (không có tựa)
ghế đẩu; ghế đòn (không có tựa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.