- 凵khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)
- 乂ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
chuyện hung; việc xấu; tai họa
Anh ấy gặp phải chuyện không may.
chuyện hung sự; chuyện chết chóc; việc không lành
Chuyện hung sự không nên phô trương.
chuyện hung; việc xấu; tai họa
Anh ấy gặp phải chuyện không may.
chuyện hung sự; chuyện chết chóc; việc không lành
Chuyện hung sự không nên phô trương.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
chuyện hung; việc xấu; tai họa
chuyện hung; việc xấu; tai họa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.