- 凵khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)
- 乂ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
tin dữ; tin báo tử
Anh ấy đã nhận được một tin xấu.
tin báo tử; tin dữ (về cái chết của ai)
Anh ấy đã nhận được một hung tin.
tin dữ; tin báo tử
Anh ấy đã nhận được một tin xấu.
tin báo tử; tin dữ (về cái chết của ai)
Anh ấy đã nhận được một hung tin.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
tin dữ; tin báo tử
tin dữ; tin báo tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.