- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
nhô ra; lồi ra
Mắt anh ấy lồi ra rồi.
nhô ra; lồi ra
Mắt anh ấy lồi ra.
nhô ra; lồi ra
Mắt anh ấy lồi ra rồi.
nhô ra; lồi ra
Mắt anh ấy lồi ra.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
nhô ra; lồi ra
nhô ra; lồi ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.