- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
(lóng) làm hỏng; làm rối tung
Hôm nay anh ấy lại làm hỏng việc rồi.
làm hỏng; làm vỡ chuyện (khẩu)
Anh ấy luôn làm hỏng việc.
(lóng) làm hỏng; làm rối tung
Hôm nay anh ấy lại làm hỏng việc rồi.
làm hỏng; làm vỡ chuyện (khẩu)
Anh ấy luôn làm hỏng việc.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
(lóng) làm hỏng; làm rối tung
(lóng) làm hỏng; làm rối tung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.