- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
nổi bật; nổi lên; hiện rõ
Tài năng của anh ấy đã nổi bật lên.
nổi bật; hiện rõ
nhô ra; lồi ra
nổi bật; nổi lên; hiện rõ
Tài năng của anh ấy đã nổi bật lên.
nổi bật; hiện rõ
nhô ra; lồi ra
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
nổi bật; nổi lên; hiện rõ
nổi bật; nổi lên; hiện rõ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.