- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
vành; gờ nổi
Cái vành bát này rất đặc biệt.
mép lồi; cạnh lồi
Cái đĩa này có một cạnh lồi.
vành; gờ nổi
Cái vành bát này rất đặc biệt.
mép lồi; cạnh lồi
Cái đĩa này có một cạnh lồi.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
vành; gờ nổi
vành; gờ nổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.