- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
có người thiệt mạng; xảy ra án mạng
Vụ tai nạn này không có người chết.
xảy ra án mạng; gây chết người
Vụ tai nạn này không có người chết.
có người thiệt mạng; xảy ra án mạng
Vụ tai nạn này không có người chết.
xảy ra án mạng; gây chết người
Vụ tai nạn này không có người chết.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
có người thiệt mạng; xảy ra án mạng
có người thiệt mạng; xảy ra án mạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.