- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
trút giận; trả thù; hả giận
Anh ấy muốn trả thù.
trút giận; hả hê; đánh bại (để hả lòng)
Anh ấy muốn trút giận.
trút giận; trả thù; hả giận
Anh ấy muốn trả thù.
trút giận; hả hê; đánh bại (để hả lòng)
Anh ấy muốn trút giận.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
trút giận; trả thù; hả giận
trút giận; trả thù; hả giận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.