- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
ban hành; ra mắt (chính sách, chương trình...)
Chính phủ đã ban hành chính sách mới.
ra sân khấu; (bóng) ban hành (chính sách); đưa ra (biện pháp)
Cô ấy lần đầu tiên xuất hiện trên sân khấu.
ra mắt công chúng; (chính sách) ban hành; ra đời
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
ban hành; ra mắt (chính sách, chương trình...)
Chính phủ đã ban hành chính sách mới.
ra sân khấu; (bóng) ban hành (chính sách); đưa ra (biện pháp)
Cô ấy lần đầu tiên xuất hiện trên sân khấu.
ra mắt công chúng; (chính sách) ban hành; ra đời
Chính sách này sẽ sớm được ban hành.
(của gái phục vụ) ra ngoài với khách; đi khách
Cô ấy đã ra ngoài rồi.
ban hành; ra mắt (chính sách, chương trình...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chính sách này sẽ sớm được ban hành.
(của gái phục vụ) ra ngoài với khách; đi khách
Cô ấy đã ra ngoài rồi.