- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
công khai giới tính (LGBT); come out
Anh ấy quyết định công khai với gia đình.
công khai xu hướng tính dục; come out (công khai là LGBT)
Cuối cùng anh ấy cũng công khai giới tính.
công khai giới tính (LGBT); come out
Anh ấy quyết định công khai với gia đình.
công khai xu hướng tính dục; come out (công khai là LGBT)
Cuối cùng anh ấy cũng công khai giới tính.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
công khai giới tính (LGBT); come out
công khai giới tính (LGBT); come out
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.