- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
lỗ thoát khí; miệng xả khí
Cái lỗ thoát khí này bị tắc rồi.
lỗ thông khí; van xả; chỗ xả cảm xúc
Anh ấy cần một lối thoát cảm xúc.
lỗ thoát khí; miệng xả khí
Cái lỗ thoát khí này bị tắc rồi.
lỗ thông khí; van xả; chỗ xả cảm xúc
Anh ấy cần một lối thoát cảm xúc.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
lỗ thoát khí; miệng xả khí
lỗ thoát khí; miệng xả khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.