- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
ra tranh cử; ra mặt; xuất trận
Anh ấy quyết định ra tranh cử.
ra mặt; xuất trận; ra ứng cử
Anh ấy quyết định tham gia cuộc thi.
ra trận; xuất quân; ra tay
Anh ấy ra mặt để giải quyết vấn đề.
ra tranh cử; ra mặt; xuất trận
Anh ấy quyết định ra tranh cử.
ra mặt; xuất trận; ra ứng cử
Anh ấy quyết định tham gia cuộc thi.
ra trận; xuất quân; ra tay
Anh ấy ra mặt để giải quyết vấn đề.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
ra tranh cử; ra mặt; xuất trận
ra tranh cử; ra mặt; xuất trận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.