- 臼cữu(cái cối giã)
- 土thổ(đất, bụi)
- 殳thù(vũ khí, đánh đập)
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
đánh phá; phá hủy (bằng vũ lực)
Họ đã phá hủy xe tăng của kẻ thù.
đánh phá; phá hủy (bằng vũ lực)
Họ đã phá hủy xe tăng của kẻ thù.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
đánh phá; phá hủy (bằng vũ lực)
đánh phá; phá hủy (bằng vũ lực)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.