- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Lipovitan (thương hiệu nước tăng lực)
Anh ấy thích uống Lipovitan.
Lipovitan (thương hiệu nước tăng lực)
Anh ấy thích uống Lipovitan.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Lipovitan (thương hiệu nước tăng lực)
Lipovitan (thương hiệu nước tăng lực)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.