Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
buộc chặt; siết chặt
buộc; cưỡng ép; ép buộc
buộc chặt; siết chặt
buộc; cưỡng ép; ép buộc
buộc chặt; siết chặt
中用带子、绳子等紧紧缠绕或束紧yòng dàizi、shéngzi děng jǐnjǐn chányuàn huò shùjǐn
Anh ấy siết chặt sợi dây.
buộc; ràng buộc
中用绳子或带子紧紧缠绕或束缚yòng shéngzi huò dàizi jǐnjǐn chányráo huò shùfú
Anh ấy dùng dây buộc chặt cái hộp.
buộc; cưỡng ép; ép buộc
中用力强制别人做某事yònglì qiángzhì biérén zuò mǒu shì
Anh ấy ghìm cương ngựa lại.
thắng lại; kéo dây cương; (bóng) kiềm chế
中用力拉住马的缰绳,使马停止或改变方向yònglì lāzhù mǎ de jiāngshéng, shǐ mǎ tíngzhǐ huò gǎibiàn fāngxiàng
Anh ấy đã ghìm cương ngựa lại.
(văn) dây cương; dây hàm thiếc
中马的头部用来控制方向的绳子mǎ de tóubù yònglái kòngzhì fāngxiàng de shéngzi
Dây cương của ngựa bị hỏng rồi.
(văn) khắc; chạm khắc
中用刀等工具在物体表面刻出图案或文字yòng dāo děng gōngjù zài wùtǐ biǎomiàn kè chū túàn'àn huò wénzì
Anh ấy khắc tên lên đá.
(văn) chỉ huy; dẫn dắt (quân đội)
中指挥军队;带领士兵进行作战zhǐhuī jūnduì;dàilǐng shìbīng jìnxíng zuòzhàn
Anh ấy dẫn quân tiến lên.
lux (đơn vị đo độ rọi, viết tắt)
中光度计量单位,表示光的亮度guāngdù jìliàng dānyuán, biǎoshì guāng de liàngdù
Lux là đơn vị của độ rọi.
buộc chặt; siết chặt
中用带子、绳子等紧紧缠绕或束紧yòng dàizi、shéngzi děng jǐnjǐn chányuàn huò shùjǐn
Anh ấy siết chặt sợi dây.
buộc; ràng buộc
中用绳子或带子紧紧缠绕或束缚yòng shéngzi huò dàizi jǐnjǐn chányráo huò shùfú
Anh ấy dùng dây buộc chặt cái hộp.
buộc; cưỡng ép; ép buộc
中用力强制别人做某事yònglì qiángzhì biérén zuò mǒu shì
Anh ấy ghìm cương ngựa lại.
thắng lại; kéo dây cương; (bóng) kiềm chế
中用力拉住马的缰绳,使马停止或改变方向yònglì lāzhù mǎ de jiāngshéng, shǐ mǎ tíngzhǐ huò gǎibiàn fāngxiàng
Anh ấy đã ghìm cương ngựa lại.
(văn) dây cương; dây hàm thiếc
中马的头部用来控制方向的绳子mǎ de tóubù yònglái kòngzhì fāngxiàng de shéngzi
Dây cương của ngựa bị hỏng rồi.
(văn) khắc; chạm khắc
中用刀等工具在物体表面刻出图案或文字yòng dāo děng gōngjù zài wùtǐ biǎomiàn kè chū túàn'àn huò wénzì
Anh ấy khắc tên lên đá.
(văn) chỉ huy; dẫn dắt (quân đội)
中指挥军队;带领士兵进行作战zhǐhuī jūnduì;dàilǐng shìbīng jìnxíng zuòzhàn
Anh ấy dẫn quân tiến lên.
lux (đơn vị đo độ rọi, viết tắt)
中光度计量单位,表示光的亮度guāngdù jìliàng dānyuán, biǎoshì guāng de liàngdù
Lux là đơn vị của độ rọi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.