Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
di chuyển; chuyển động; cử động; động
中使物体或身体改变位置或姿态shǐ wùtǐ huò shēntǐ gǎibiàn wèizhì huò zītài
Xin đừng động vào đồ của tôi.
Chân anh ấy bị thương, không cử động được.
cử động; chuyển động (của vật)
中物体改变位置或姿态wùtǐ gǎibiàn wèizhì huò zītài
Cái này sẽ di chuyển.
Những chiếc lá lay động nhẹ nhàng trong gió.
di chuyển; dịch chuyển; động
中改变位置;移动gǎibiàn wèizhì;yídòng
Dịch cái hộp sang trái một chút.
chạm; chạm vào
中用手或身体接触某物yòng shǒu huò shēntǐ jiēchù mǒuwù
Các hiện vật trong bảo tàng không được tùy tiện chạm vào.
sử dụng; dùng
中使用;利用shǐyòng; lìyòng
Khi nấu ăn đừng đụng vào gia vị của tôi.
khơi dậy (cảm xúc); chạm đến lòng
中引起、激发某种感情或反应yǐnqǐ、jīfā mǒuzhǒng gǎnqíng huò fǎnyìng
Câu chuyện này rất cảm động.
Giọng hát của cô ấy đã chạm đến trái tim của tất cả khán giả.
sửa đổi; chỉnh sửa
中改变;使不同于原来的样子gǎibiàn;shǐ búdòng yú yuánlái de yàngzi
Tài liệu này không được tùy tiện chỉnh sửa khi chưa có sự phê duyệt.
di chuyển; chuyển động; cử động; động
中使物体或身体改变位置或姿态shǐ wùtǐ huò shēntǐ gǎibiàn wèizhì huò zītài
Xin đừng động vào đồ của tôi.
Chân anh ấy bị thương, không cử động được.
cử động; chuyển động (của vật)
中物体改变位置或姿态wùtǐ gǎibiàn wèizhì huò zītài
Cái này sẽ di chuyển.
Những chiếc lá lay động nhẹ nhàng trong gió.
di chuyển; dịch chuyển; động
中改变位置;移动gǎibiàn wèizhì;yídòng
Dịch cái hộp sang trái một chút.
chạm; chạm vào
中用手或身体接触某物yòng shǒu huò shēntǐ jiēchù mǒuwù
Các hiện vật trong bảo tàng không được tùy tiện chạm vào.
sử dụng; dùng
中使用;利用shǐyòng; lìyòng
Khi nấu ăn đừng đụng vào gia vị của tôi.
khơi dậy (cảm xúc); chạm đến lòng
中引起、激发某种感情或反应yǐnqǐ、jīfā mǒuzhǒng gǎnqíng huò fǎnyìng
Câu chuyện này rất cảm động.
Giọng hát của cô ấy đã chạm đến trái tim của tất cả khán giả.
sửa đổi; chỉnh sửa
中改变;使不同于原来的样子gǎibiàn;shǐ búdòng yú yuánlái de yàngzi
Tài liệu này không được tùy tiện chỉnh sửa khi chưa có sự phê duyệt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.