- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
lực bất tòng tâm; sức chưa vươn tới [thành ngữ]
Việc này tôi lực bất tòng tâm.
lực bất tòng tâm; sức chưa vươn tới [thành ngữ]
Việc này tôi lực bất tòng tâm.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Bắt kịp ai đó là đuổi theo cho đến khi tóm được họ.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Bắt kịp ai đó là đuổi theo cho đến khi tóm được họ.
lực bất tòng tâm; sức chưa vươn tới [thành ngữ]
lực bất tòng tâm; sức chưa vươn tới [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.