- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
mô men lực; mô men xoắn
Mô-men xoắn là một khái niệm trong vật lý học.
mô men lực; mô men xoắn
Mô-men xoắn là một khái niệm trong vật lý học.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
mô men lực; mô men xoắn
mô men lực; mô men xoắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.