- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
cánh tay đòn (khoảng cách vuông góc từ điểm tựa đến đường tác dụng lực)
Cánh tay đòn này rất dài.
cánh tay đòn (khoảng cách vuông góc từ điểm tựa đến đường tác dụng lực)
Cánh tay đòn này rất dài.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
cánh tay đòn (khoảng cách vuông góc từ điểm tựa đến đường tác dụng lực)
cánh tay đòn (khoảng cách vuông góc từ điểm tựa đến đường tác dụng lực)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.