- 又hựu(bàn tay, hành động lặp lại)
- 力lực(sức mạnh, nỗ lực)
Khuyến khích là dùng bàn tay và sức mạnh để thúc đẩy người khác cố gắng.
khuyến khích nông nghiệp; khuyến nông
Chính phủ khuyến khích nông nghiệp phát triển kinh tế.
khuyến khích nông nghiệp; khuyến nông
Chính phủ khuyến khích nông nghiệp phát triển kinh tế.
Khuyến khích là dùng bàn tay và sức mạnh để thúc đẩy người khác cố gắng.
Khuyến khích là dùng bàn tay và sức mạnh để thúc đẩy người khác cố gắng.
khuyến khích nông nghiệp; khuyến nông
khuyến khích nông nghiệp; khuyến nông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.