- 又hựu(bàn tay, hành động lặp lại)
- 力lực(sức mạnh, nỗ lực)
Khuyến khích là dùng bàn tay và sức mạnh để thúc đẩy người khác cố gắng.
khuyên bảo (người khác) sống đúng đắn, hướng thiện (Phật giáo)
Anh ấy khuyên mọi người làm việc thiện.
ăn xin; hành khất
khuyên bảo (người khác) sống đúng đắn, hướng thiện (Phật giáo)
Anh ấy khuyên mọi người làm việc thiện.
ăn xin; hành khất
Khuyến khích là dùng bàn tay và sức mạnh để thúc đẩy người khác cố gắng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Khuyến khích là dùng bàn tay và sức mạnh để thúc đẩy người khác cố gắng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
khuyên bảo (người khác) sống đúng đắn, hướng thiện (Phật giáo)
khuyên bảo (người khác) sống đúng đắn, hướng thiện (Phật giáo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.