- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
ga-lông (đơn vị đo thể tích)
Một gallon xăng.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
ga-lông (đơn vị đo thể tích)
Một gallon xăng.
ga-lông (đơn vị đo thể tích)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.