- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
đại bác; súng thần công (loanword từ tiếng Anh "cannon")
Pháo nòng trơn là một loại pháo.
đại bác; súng thần công (loanword từ tiếng Anh "cannon")
Pháo nòng trơn là một loại pháo.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
đại bác; súng thần công (loanword từ tiếng Anh "cannon")
đại bác; súng thần công (loanword từ tiếng Anh "cannon")
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.