- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
cố gắng thêm; tăng cường nỗ lực
Chúng ta đều phải tăng cường học tập.
cố gắng thêm; nỗ lực hơn
Chúng ta đều phải cố gắng học tập.
cố gắng thêm; tăng cường nỗ lực
Chúng ta đều phải tăng cường học tập.
cố gắng thêm; nỗ lực hơn
Chúng ta đều phải cố gắng học tập.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
cố gắng thêm; tăng cường nỗ lực
cố gắng thêm; tăng cường nỗ lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.