- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
tổng; tổng cộng; tính tổng
Xin bạn cộng tổng các số này.
tổng; tổng cộng
Tổng số này là bao nhiêu?
tổng; tổng cộng; tính tổng
Xin bạn cộng tổng các số này.
tổng; tổng cộng
Tổng số này là bao nhiêu?
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
tổng; tổng cộng; tính tổng
tổng; tổng cộng; tính tổng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.