- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
được thăng quan tiến tước [thành ngữ]
Anh ấy được thăng quan tiến chức, cuộc sống ngày càng tốt hơn.
được thăng quan tiến tước [thành ngữ]
Anh ấy được thăng quan tiến chức, cuộc sống ngày càng tốt hơn.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
được thăng quan tiến tước [thành ngữ]
được thăng quan tiến tước [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.