- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
bị thương; làm tổn thương; gây hại
Anh ta muốn làm hại tôi.
bị thương; làm tổn thương; gây hại
Anh ta muốn làm hại tôi.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
bị thương; làm tổn thương; gây hại
bị thương; làm tổn thương; gây hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.